gamboge tree

gamboge tree

A gamboge tree grows near a riverbank in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Cây gamboge (còn gọi là cây nhựa vàng) một loại cây thân thấp, tán rộng, nguồn gốc từ Indonesia. Cây này tiết ra một loại nhựa màu cam đến nâu (gọi là gamboge), khi được nghiền thành bột thì được dùng làm chất tạo màu (bột màu).

dụ sử dụng
  • (Cây gamboge nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới của Indonesia.)
  • (Nhựa từ cây gamboge được dùng làm chất tạo màu trong các bức tranh truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gamboge tree resin": nhựa của cây gamboge, thường được gọi là gamboge, được sử dụng trong hội họa y học cổ truyền.
    • The gamboge tree resin is valued for its vibrant yellow color. (Nhựa cây gamboge được đánh giá cao màu vàng rực rỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gamboge (danh từ): nhựa màu vàng cam từ cây này, dùng làm bột màu.
    • Gamboge is a common pigment in watercolor painting. (Gamboge một chất màu phổ biến trong tranh màu nước.)
  • Gamboge tree (danh từ ghép): tên gọi chính xác của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Garcinia gummi-gutta (tên khoa học): tên khoa học của cây gamboge.
  • Cây nhựa vàng (tên thông dụng trong tiếng Việt): dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Garcinia nhựa màu vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gamboge tree".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gamboge tree".